Các giao thức Layer-2 nâng cao tốc độ và hiệu quả giao dịch bằng cách hoạt động ngoài chuỗi chính, thông qua các công nghệ tiên tiến như rollups, plasma chains và sidechains. Bài viết này anh em hãy cùng Coinlize tìm hiểu các coin layer 2 nổi bật trên thị trường hiện nay.
Nội dung chính
ToggleLayer 2 là gì?
Layer 2 trong Crypto là thuật ngữ chỉ các giải pháp (dự án) được phát triển trên các blockchain Layer 1 nhằm mở rộng khả năng mạng lưới mà không làm thay đổi các đặc tính ưu việt của Layer 1 mà nó phụ thuộc. Layer 2 có thể được triển khai trên bất kỳ blockchain nào có nhu cầu mở rộng quy mô, không chỉ giới hạn ở Ethereum như nhiều người vẫn lầm tưởng.

Tìm hiểu về Layer 2 là gì?
Blockchain layer 2 giúp giải quyết những thách thức mà Layer 1 gặp phải, bao gồm:
- Tăng cường khả năng xử lý giao dịch, giảm tắc nghẽn mạng lưới và cải thiện trải nghiệm người dùng.
- Giảm phí gas bằng cách gộp nhiều giao dịch thành một, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận cho người dùng.
- Bảo đảm không phải đánh đổi các đặc tính như bảo mật và phi tập trung để đạt được quy mô mở rộng, vì Layer 2 được phát triển trên nền tảng của mạng lưới.
- Phát triển mạng lưới chuyên dụng, phù hợp với mục tiêu cụ thể và có khả năng hoạt động trên quy mô lớn.
Một số giải pháp Layer 2 tốt nhất: Side chain, Plasma, Rollups, Validium, State Channels
Coin layer 2 là gì?
Coin Layer 2 là các đồng coin được sử dụng trong các dự án Layer 2. Sự phát triển của Layer 2 đã thúc đẩy giá trị của những tài sản này tăng mạnh. Layer 2 đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quy mô của blockchain Layer 1.
Hiện nay, Ethereum đang dẫn đầu trong việc phát triển các giải pháp Layer 2, với giải pháp Rollup nổi bật. Cuộc cạnh tranh giữa các giải pháp Layer 2 dự kiến sẽ ngày càng khốc liệt. Để không bỏ lỡ cơ hội lớn này, hãy tham khảo danh sách 10 đồng coin Layer 2 tiềm năng bên dưới.

Coin Layer 2 là gì?
So sánh Layer 1 và Layer 2
Blockchain Layer 1 là chuỗi khối chính, nơi diễn ra các giao dịch cốt lõi và lưu trữ trên sổ cái. Các ví dụ điển hình về blockchain Layer 1 bao gồm Bitcoin, Ethereum và Solana.
Blockchain Layer 2 là các giải pháp được phát triển trên nền tảng của Layer 1 nhằm mở rộng khả năng mở rộng, hiệu suất và chức năng của mạng lưới. Những giải pháp này tận dụng bảo mật và tính phi tập trung của Layer 1, đồng thời cung cấp khả năng xử lý giao dịch nhanh hơn và phí rẻ.
Xem thêm: Solana là gì? Điều gì làm cho dự án này trở nên lớn mạnh?

Layer 1 và Layer 2 khác gì nhau
| Đặc điểm | Blockchain Layer 1 | Blockchain Layer 2 |
| Vị trí | Chuỗi khối chính | Xây dựng trên Layer 1 |
| Giao dịch | Lưu trữ các giao dịch cốt lõi | Xử lý các giao dịch bên ngoài chuỗi |
| Trạng thái mạng | Lưu trữ trạng thái mạng trên sổ cái | Có khả năng lưu trữ một phần trạng thái mạng (Merkle root) |
| Bảo mật | Nhận bảo mật từ chính nó | Kế thừa bảo mật từ Layer 1 |
| Khả năng mở rộng | Hạn chế | Có thể mở rộng thông lượng |
| Hiệu suất | Giao dịch có độ trễ cao và phí cao | Giao dịch nhanh hơn và phí thấp |
| Chức năng | Hỗ trợ các chức năng cơ bản | Cung cấp khả năng mở rộng nâng cao |
Các Coin Layer 2 tiềm năng 2024
1. POL – Polygon
Polygon (POL) là một dự án Layer-2 trên blockchain Ethereum, được thiết kế để mở rộng quy mô và giải quyết các vấn đề tồn đọng trên mạng lưới Ethereum, chẳng hạn như tốc độ giao dịch chậm, khả năng mở rộng hạn chế và phí giao dịch cao. Polygon kết hợp giữa Plasma Framework và mô hình Proof-of-Stake, cho phép thực hiện các hợp đồng thông minh một cách dễ dàng, có khả năng mở rộng và tự trị.

Polygon là một coin layer 2 tiềm năng
POL – Polygon là token gốc của mạng Polygon, được phát hành trên nền tảng Ethereum theo tiêu chuẩn ERC-20. Polygon đã chính thức đổi tên token từ $MATIC thành $POL kể từ ngày 04/09/2024. Dự án Layer 2 Polygon đã thực hiện quá trình chuyển đổi này, đánh dấu một bước quan trọng trong lộ trình “Polygon 2.0” mà Polygon Labs, tổ chức phát triển dự án, đã công bố vào tháng 7 năm ngoái. Token MATIC có thể được sử dụng để quản lý mạng Polygon cũng như thanh toán phí giao dịch trên nền tảng này. Khác với một số crypto khác có nguồn cung không giới hạn, POL chỉ có tổng cung tối đa là 10 tỷ token, trong đó hiện có khoảng 7,6 tỷ token đang lưu hành.
Hiện nay, POL là một trong những coin Layer 2 có vốn hóa thị trường cao, đạt khoảng 2,83 tỷ USD, với giá trị 1 POL tương đương 0,3732 USD
2. OP – Optimism
Optimism là một giải pháp Layer 2 trên nền tảng Ethereum, được phát triển bởi Optimism Foundation. Optimism áp dụng công nghệ Optimistic Rollup, cho phép các nhà phát triển và người dùng crypto trải nghiệm giao dịch nhanh chóng với mức phí thấp, đồng thời vẫn đảm bảo tính bảo mật của mạng lưới Ethereum.

Optimism được phát triển bởi Optimism Foundation
Sau bản nâng cấp Delta vào ngày 25/2, nhằm hỗ trợ giảm chi phí vận hành cho các mạng lưới OP Chain, giá trị của OP đã tăng trưởng mạnh mẽ. OP đã vươn lên vị trí thứ 5 trong bảng xếp hạng các coin Layer 2 có vốn hóa thị trường cao nhất.
Hiện tại, vốn hóa thị trường của OP đạt 1,99B USD, với giá trị 1 OP tương đương 1,59 USD.
2. ARB – Arbitrum
Arbitrum là một bộ giải pháp mở rộng Layer 2 được thiết kế để giải quyết các vấn đề tắc nghẽn trên Ethereum. Arbitrum sử dụng công nghệ Optimistic Rollups, một phương pháp xử lý giao dịch off-chain bằng cách chuyển các giao dịch từ blockchain chính ra ngoài và xử lý chúng trên một lớp Rollups riêng. Sau khi các giao dịch được xử lý, dữ liệu sẽ được đóng gói lại thành một khối duy nhất và gửi lên Layer 1 để xác minh tính hợp lệ.

Arbitrum có khả năng xử lý dữ liệu ổn định
Mạng lưới Layer-2 Arbitrum One đang chứng tỏ sự tăng trưởng mạnh mẽ, khi trở thành dự án Layer-2 đầu tiên vượt mốc TVL 10 tỷ USD. Theo dữ liệu từ L2Beat, TVL của Arbitrum One đã tăng gần 16%, đạt 10,22 tỷ USD chỉ trong 7 ngày đầu năm 2024, đánh dấu cột mốc ấn tượng trong lĩnh vực Layer-2.
Hiện tại, token ARB của dự án luôn nằm trong top giao dịch trên bảng xếp hạng các coin Layer-2 tiềm năng, với vốn hóa thị trường đạt 2 tỷ đô, và giá trị 1 ARB tương đương 0,53 USD.
4. STRK – Starknet
Starknet là một giải pháp mở rộng quy mô Layer 2 cho Ethereum, sử dụng công nghệ zero-knowledge rollups và bằng chứng STARK xử lý khối lượng giao dịch lớn với tốc độ nhanh và độ tin cậy cao.

Starknet có khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng
Starknet đang thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng phát triển DApp và các nhà đầu tư trong lĩnh vực blockchain. Nền tảng này mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển và ứng dụng DApp, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ sinh thái Ethereum trong tương lai.
Hiện tại, vốn hóa thị trường của STRK đạt 790M đô, với giá trị 1 STRK tương đương $0,4 .
5. IMX – Immutable
Immutable X (IMX) là giải pháp mở rộng quy mô Layer-2 đầu tiên dành riêng cho blockchain gaming và NFT, nổi bật với tính năng giao dịch tức thì, khả năng mở rộng cao và không yêu cầu phí gas. Immutable X áp dụng công nghệ Zero-knowledge Rollup, cho phép xử lý lên đến 9,000 giao dịch mỗi giây.

IMX có đa dạng các tựa game khác nhau cho anh em
Kể từ khi ra mắt, dự án đã từng bước xây dựng một hệ sinh thái phong phú với hơn 150 tựa game khác nhau. Điều này đã giúp IMX trở thành một trong những coin dự án Layer-2 có vốn hóa thị trường cao nhất.
Hiện tại, vốn hóa thị trường của IMX đạt 2.397.388.865$, với giá trị 1 IMX tương đương 1.5 USD
6. LRC – Loopring
LRC là token được phát triển theo tiêu chuẩn ERC-20 của Ethereum. Đây là token của sàn giao dịch phi tập trung Loopring DEX, tích hợp công nghệ Loopring Protocol. Loopring Protocol là một giao thức chuyển đổi token, có vai trò tương tự như Kyber Network, Bancor Network và 0x Protocol.

LRC là token của sàn giao dịch phi tập trung Loopring DEX
Loopring không phải là dự án duy nhất giải quyết vấn đề chuyển đổi token nhanh chóng và với chi phí thấp. Một số đối thủ cạnh tranh của Loopring bao gồm Kyber Network (KNC), Bancor Network (BNT) và 0x Protocol (ZRX). Đặc biệt, Loopring Protocol đã công bố kế hoạch mở rộng ứng dụng của mình sang các nền tảng blockchain khác trong tương lai, như LRC (Ethereum – đã triển khai), LRN (NEO – đã triển khai) và LRG (GTUM – dự kiến).
Theo kế hoạch này, Loopring (LRC) dự kiến sẽ mở rộng sang nhiều nền tảng khác, tạo ra nhiều cơ hội mới và rất đáng mong đợi.
Hiện tại, vốn hóa thị trường của LRC đạt 168,496,279 USD, với giá trị 1 LRC tương đương 0.12 USD.
7. METIS – METIS
Metis là một giải pháp mở rộng dựa trên công nghệ Optimistic Rollup thuộc Layer 2 trên Ethereum, với các đặc điểm nổi bật như dễ sử dụng, khả năng mở rộng lớn, chi phí thấp, tính bảo mật cao và nhiều chức năng hỗ trợ các DApp chuyển mình từ thế hệ Web 2.0 sang cuộc cách mạng công nghệ Web 3.0.

Metis được đánh giá dễ dàng sử dụng
Hiện tại, Metis đang ở giai đoạn đầu của hệ sinh thái, khi mà các ứng dụng cơ bản trong lĩnh vực DeFi mới bắt đầu được ra mắt. Các DEX hiện đang triển khai các chương trình khuyến khích để thu hút người dùng. Trong số đó, những dự án nhanh chóng tích hợp các đổi mới của thị trường, sở hữu đội ngũ có uy tín và thực hiện marketing hiệu quả sẽ nổi bật hơn. Hermes Protocol đã thực hiện rất tốt điều này, thu hút một lượng TVL lớn không chỉ cho ứng dụng của họ mà còn cho toàn bộ hệ sinh thái.
Hiện tại, vốn hóa thị trường của METIS đạt $202,715,059, với giá trị 1 METIS tương đương 33.57 USD.
8. MANTA – Manta Network
Manta Network là một hệ sinh thái module dành cho Web3, cho phép người dùng xây dựng và triển khai các ứng dụng phi tập trung bằng ngôn ngữ lập trình Solidity. Nền tảng này cung cấp tốc độ giao dịch nhanh hơn Layer 1 và chi phí gas thấp hơn Layer 2.

Manta Network hệ sinh thái dành cho web 3
Hiện tại, Manta Network vẫn đang trong giai đoạn testnet. Tuy nhiên, dự án đã thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư nhờ sự hỗ trợ từ các quỹ đầu tư mạo hiểm hàng đầu như Polychain, Binance Labs, PoroFi và Coinfund. Ngoài ra, Manta Network còn tích hợp các công nghệ nổi bật từ các nền tảng như Polygon, Celestia, LayerZero, Space ID và Quickswap.
Những yếu tố này, kết hợp với khả năng mở rộng vượt trội, phí giao dịch thấp và bảo mật cao, đã khiến Manta Network được kỳ vọng sẽ “thắp sáng” hệ sinh thái Polygon, trở thành nền tảng cung cấp các giải pháp bảo vệ quyền riêng tư hàng đầu trên thị trường.
Hiện tại, vốn hóa thị trường của MANTA đạt $284,824,735.79, với giá trị 1 MANTA tương đương 0.75 USD.
9. SKL – SKALE
Skale Network là một giao thức blockchain và là một side chain của mạng Ethereum. Skale Network tích hợp Ethereum Virtual Machine (EVM), cho phép xây dựng các hợp đồng thông minh với những ưu điểm nổi bật như tốc độ giao dịch cao, độ trễ thấp, tính an toàn và dễ sử dụng cho các nhà phát triển.

Skale Network có tốc độ giao dịch nhanh
Skale Network là một mạng lưới thuộc sở hữu của cộng đồng, hoàn toàn mã nguồn mở và phi tập trung. Với khả năng mở rộng vượt trội và phí giao dịch bằng 0, Skale Network rất phù hợp cho việc phát triển Game Web3.
Khi các giải pháp của Skale Network ngày càng được thị trường chấp nhận và sử dụng rộng rãi, số lượng dự án muốn xây dựng sản phẩm trên nền tảng này sẽ gia tăng, dẫn đến nhu cầu mua SKL tăng lên.
Khi ngày càng nhiều người cần SKL để phát triển sản phẩm trên Skale Network, để lock SKL token, stake hoặc trở thành validators nhằm kiếm thêm SKL, thì việc lock token để staking cũng sẽ làm giảm nguồn cung lưu thông trên thị trường.
Hiện tại, vốn hóa thị trường của SKL đạt $194,476,824.95, với giá trị 1 SKL tương đương 0.036 USD.
10. CTSI – Cartesi
Cartesi là một cơ sở hạ tầng Layer 2, được thiết kế để cho phép thực hiện các tính toán phức tạp và chuyên sâu trên hệ điều hành Linux, bên ngoài blockchain, mà không làm ảnh hưởng đến tính phân cấp. Các nhà phát triển DApp có thể làm việc trong một môi trường quen thuộc, không gặp phải bất kỳ giới hạn nhân tạo nào, đồng thời được truy cập vào các công cụ mà họ ưa thích.

Cartesi giúp anh em thực hiện các tính toán phức tạp nhanh chóng
Theo mô hình kinh doanh của dự án, nhu cầu sử dụng CTSI sẽ chủ yếu tập trung vào các nhà phát triển và người dùng DApp. Người dùng cần CTSI để tham gia staking, voting, thanh toán phí giao dịch khi lưu trữ dữ liệu, cũng như khi sử dụng DApp.
Nếu số lượng người dùng CTSI tăng lên, điều này sẽ dẫn đến sự gia tăng nhu cầu mua CTSI, từ đó tác động tích cực đến giá của CTSI trên thị trường.
Hiện tại, CTSI đang nằm trong top các coin Layer 2 tiềm năng trong năm 2024, với vốn hóa thị trường đạt $105,565,935, và giá trị 1 CTSI tương đương 0.13 USD.
Mua Coin layer 2 ở đâu?
Anh em muốn sở hữu coin Layer 2 trên OKX với lợi thế miễn phí giao dịch và các công cụ chốt lời miễn phí? Hãy thực hiện theo các bước đơn giản dưới đây:

Mua coin Layer 2 trên OKX đơn giản dễ dàng
Bước 1: Mở tài khoản OKX
- Tải ứng dụng OKX miễn phí về điện thoại của anh em.
- Đăng ký tài khoản OKX và hoàn tất quy trình xác thực KYC để đảm bảo tính bảo mật.
Bước 2: Nạp tiền (Mua VNDC)
- Nạp tiền vào tài khoản OKX bằng cách mua VNDC trực tiếp hoặc thông qua các đối tác uy tín.
Bước 3: Mua Coin Layer 2
- Truy cập mục “Thị trường” trên ứng dụng OKX.
- Tìm kiếm tên coin Layer 2 mà anh em muốn mua và nhập số lượng mong muốn.
- Hệ thống sẽ tự động quy đổi số lượng coin sang số tiền VNDC cần thiết.
- Xác nhận thông tin giao dịch và hoàn tất thanh toán.
Các giao thức blockchain Layer-2 đã trở thành một yếu tố then chốt trong việc nâng cao hệ sinh thái blockchain, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tốc độ giao dịch, giảm chi phí và tăng cường khả năng mở rộng. Bằng cách khắc phục những hạn chế của các giao thức Layer-1, các mạng Layer-2 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong sự phát triển của công nghệ blockchain. Với 10 coin layer 2 phía trên Coinlize hy vọng sẽ hỗ trợ được anh em trong quá trình đầu tư.
Bài viết liên quan:
- Toàn cảnh hệ sinh thái TON (The Open Network).
- Toncoin là gì? Tiềm năng & Rủi ro khi đầu tư vào Toncoin.



